Bảng Giá Niềng Răng
Dịch vụ | Giá VNĐ |
Mắc cài kim loại | 23.800.000 |
Mắc cài hình cầu | 23.800.000 |
Mắc cài sứ | 35.720.000 |
Mắc cài pha lê | 43.000.000 |
Mắc cài kim loại [tự động] | 30.960.000 |
Mắc cài sứ [tự động] | 40.480.000 |
Mắc cài mặt lưỡi | 70.200.000 |
Niềng răng Invisalign | 80.000.000 – 120.000.000 |
Gói kiểm tra niềng răng (Đã bao gồm: xét nghiệm + chụp xquang/ct) | 1.515.000 |
Gói scan hàm 5D – iTero | 250.000 |
Hàm duy trì (Dùng sau khi tháo niềng) | 300.000 |
Bảng Giá Trồng Răng Implant
Loại trụ Implant | Giá niêm yết | Lên răng | Bảo hành |
---|---|---|---|
Neo Biotech (Hàn Quốc) | 12.000.000 | 6 – 9 tháng | 5 năm |
Dentium (Hàn Quốc) | 13.000.000 | 5 – 7 tháng | 5 năm |
Osstem (Hàn Quốc) | 14.290.000 | 3 – 6 tháng | 5 năm |
Tekka (Pháp) | 18.000.000 | 2 – 5 tháng | 7 năm |
Nobel Biocare™ (Mỹ) | 31.000.000 | 10 ngày – 2 tháng | Trọn đời |
Implant toàn hàm All-On-4 | Liên hệ | ||
Implant toàn hàm All-On-6 | Liên hệ | ||
LOẠI HÀM THÁO LẮP | |||
Hàm tháo lắp nền dẻo | 1.785.000 | Liên hệ | |
Hàm tháo lắp nền cứng | 1.190.000 | Liên hệ | |
Hàm khung Titan | 2.380.000 | Liên hệ | |
Hàm khung Thường | 2.145.000 | Liên hệ | |
LOẠI RĂNG HÀM TL | |||
Răng nhựa Mỹ | 300.000 | Liên hệ | |
Răng nhựa Nhật | 240.000 | Liên hệ | |
Răng nhựa Việt Nam | 120.000 | Liên hệ | |
Răng sứ tháo lắp | 500.000 | Liên hệ | |
CẦU RĂNG SỨ | |||
Mất 1 răng | 3.000.000 đến 6.000.000 | ||
Mất nhiều răng | Liên hệ |
Bảng Giá Thẩm Mỹ Răng
Loại răng sứ | Giá niêm yết (VNĐ) | Bảo hành |
Thép sứ Mỹ | 1.250.000 | Liên hệ |
Titan – sứ Việt Nam (6%) | 1.500.000 | Liên hệ |
Titan – sứ Nhật (6%) | 2.090.000 | Liên hệ |
Titan – sứ Mỹ (6%) | 2.500.000 | Liên hệ |
Titan – sứ Việt Nam 100% | 2.580.000 | Liên hệ |
Titan – sứ Nhật 100% | 3.165.000 | Liên hệ |
Titan – sứ Mỹ 100% | 3.580.000 | Liên hệ |
Veneer sứ (mài 1-2mm mặt ngoài) | 1.950.000 | 5 năm |
Veneer sứ Emax (mài 0.5mm mặt ngoài) | 3.450.000 | 5 năm |
Veneer sứ Creation (mài 0.5mm mặt ngoài) | 7.145.000 | Liên hệ |
Răng toàn sứ Venus | 4.400.000 | Liên hệ |
Răng toàn sứ YB (Độc quyền chính hãng) | 5.000.000 | Liên hệ |
Răng toàn sứ Cercon | 5.630.000 | Liên hệ |
Răng sứ thủy tinh YB (New) | 6.305.000 | Liên hệ |
Răng toàn sứ Cercon HT | 7.145.000 | Liên hệ |
Răng toàn sứ Emax – Press | 8.335.000 | Liên hệ |
Răng toàn sứ YE | 2.500.000 | Liên hệ |
Răng toàn sứ Emax – Zicad | 9.525.000 | Liên hệ |
Bảng Giá Thẩm Mỹ Hàm Mặt
Dịch vụ | Đơn vị tính | Giá dịch vụ (VNĐ) |
Nâng cơ toàn mặt | Lần | 40.000.000 |
Cấy tinh chất xóa nhăn kết hợp nâng cơ | Liệu trình | 4.200.000 |
Khí cụ chức năng cố định | Chiếc | 2.975.000 |
Trẻ hóa da kết hợp nâng cơ | Lần | 1.100.000 |
Căng chỉ trẻ hoá da mặt | Lần | 35.000.000 |
Căng chỉ trẻ hoá da mặt | Lần | 40.000.000 |
Căng chỉ trẻ hoá da mặt | Lần | 45.000.000 |
Căng chỉ trẻ hoá da mặt | Lần | 50.000.000 |
Căng chỉ trẻ hoá da mặt | Lần | 55.000.000 |
Căng da 2/3 mặt dưới | Lần | 60.000.000 |
Căng da toàn mặt | Lần | 70.000.000 |
Căng da toàn mặt | Lần | 75.000.000 |
Cấy mỡ tự thân tạo mặt V line | Lần | 30.000.000 |
Phẫu thuật cười hở lợi | Lần | 7.020.000 |
Phẫu thuật cười hở lợi (có gọt xương) | Lần | 11.880.000 |
Thẩm mỹ mắt to | Lần | 5.830.000 |
Khâu vết thương vùng hàm mặt | Mũi chỉ | 55.000 |
Nâng mũi bán cấu trúc bằng sụn Nanoform | Lần | 35.000.000 |
Nâng mũi bán cấu trúc bằng sụn Silicon | Lần | 25.000.000 |
Nâng mũi bán cấu trúc bằng sụn Surgiform | Lần | 40.000.000 |
Nâng mũi đa tầng | Lần | 12.000.000 |
Nâng mũi thường bằng sụn Nanoform | Lần | 30.000.000 |
Nâng mũi thường bằng sụn Silicon | Lần | 17.000.000 |
Nâng mũi thường bằng sụn Silicon | Lần | 20.000.000 |
Nâng mũi thường bằng sụn Surgiform | Lần | 35.000.000 |
Nâng mũi Toàn Bộ Đầu Mũi Pureform | Lần | 15.660.000 |
Nâng mũi Toàn Bộ Đầu Mũi Sụn Tai | Lần | 13.500.000 |
Nâng mũi Toàn Bộ Đầu Mũi Sụn Vách Ngăn Mũi | Lần | 16.090.000 |
Nâng mũi Toàn Bộ Sống Mũi Bistool | Lần | 13.390.000 |
Nâng mũi Toàn Bộ Sống Mũi Pureform | Lần | 21.490.000 |
Nâng mũi Toàn Bộ Sống Mũi Silicon | Lần | 13.390.000 |
Treo cơ nâng mi ( Áp dụng cho khách có cắt mí) | Lần | 4.000.000 |
Treo cơ nâng mí chữa nhược cơ bẩm sinh | Lần | 10.000.000 |
Treo cơ nâng mí chữa nhược cơ bẩm sinh | Lần | 15.000.000 |
Bảng Giá Nha Khoa Dự Phòng
Dịch vụ | Đơn vị tính | Giá dịch vụ (VNĐ) |
Bôi gel Fluor chống sâu răng (làm máng) | Lần | 350.000 |
Gel Fluor chống sâu răng | Lọ | 200.000 |
Tái khoáng hóa men răng trẻ em, phòng sâu răng (Bôi FDS) | Lần | 70.000 |
Khám Răng hàm mặt | Lần | 55.000 |
Bơm rửa vệ sinh răng miệng áp xe quanh răng | Lần | 120.000 |
Lấy cao răng cơ bản | Lần | 180.000 |
Lấy cao răng ( Tê tại chỗ – Không đau), áp dụng cho trường hợp có cao răng dưới lợi | Lần | 325.000 |
Lấy cao răng ( Tê vùng – Không đau), áp dụng cho trường hợp có cao răng dưới lợi nhiều | Lần | 540.000 |
Lấy cao răng bằng khí sạch | Lần | 365.000 |
Lấy cao răng có sử dụng nước sát khuẩn | Lần | 250.000 |
Đánh bóng làm nhẵn bằng cát muối Flavour | Lần | 55.000 |
Bảng Giá Điều Trị Tủy
Dịch vụ | Đơn vị tính | Giá dịch vụ (VNĐ) |
Chữa tủy lại răng vĩnh viễn | Răng | 2.000.000 |
Chữa tuỷ răng bằng máy trâm xoay 1 lần | Răng | 1.800.000 |
Chữa tủy răng nhóm hàm lớn | Lần | 1.500.000 |
Chữa tủy răng nhóm răng cửa | Răng | 715.000 |
Chữa tủy răng số 8 (Răng khôn) | Lần | 1.900.000 |
Chữa tủy răng sữa | Răng | 395.000 |
Chữa tủy răng sữa lại | Răng | 550.000 |
Chữa tủy răng sữa SC | Răng | 355.000 |
Chữa tủy răng tiền hàm (hàm nhỏ) | Răng | 1.200.000 |
Điều trị răng sữa viêm tủy có hồi phục | Lần | 355.000 |
Bảng Giá Khớp Thái Dương Hàm
Tên dịch vụ | Đơn vị tính | Giá dịch vụ (VNĐ) |
Chụp X – Quang khớp thái dương hàm | Lần | 150.000 VNĐ |
Chụp X – Quang khớp thái dương hàm | Lần | 200.000 VNĐ |
Bảng Giá Nha Chu
Dịch vụ | Đơn vị | Giá dịch vụ (VNĐ) |
Nạo túi nha chu | Lần | 605.000 |
Phẫu thuật nha chu lật vạt lợi | Lần | 2.500.000 |
Phẫu thuật Nha chu tái sinh mô | Lần | 3.400.000 |
Phẫu thuật Nha chu tái sinh xương | Lần | 6.800.000 |
Vệ sinh bơm rửa túi nha chu | Lần | 75.000 |
Bảng Giá Sâu Răng
Dịch vụ | Đơn vị tính | Giá dịch vụ (VNĐ) |
Bôi gel Fluor chống sâu răng (làm máng) | Lần | 350.000 |
Gel Fluor chống sâu răng | Lọ | 200.000 |
Tái khoáng hóa men răng trẻ em, phòng sâu răng (Bôi FDS) | Lần | 70.000 |
Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng Amalgam | Lần | 105.000 |
Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng GlassIonomer Cement | Lần | 105.000 |
Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Amalgam | Lần | 265.000 |
Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite | Lần | 265.000 |
Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement | Lần | 265.000 |
Bảng Giá Tẩy Trắng Răng
Dịch vụ | Đơn vị tính | Giá dịch vụ (VNĐ) |
Tẩy trắng răng Plasma (chương trình nha khoa đón tết) | 2 Hàm | 3.480.000 |
Tẩy trắng bằng thuốc chiếu đèn Laser | Lần | 3.095.000 |
Tẩy trắng bằng thuốc chiếu đèn Plasma | Lần | 3.515.000 |
Bộ tẩy trắng tại nhà cho cả gia đình | Bộ | 4.970.000 |
Tẩy trắng bằng thuốc chiếu đèn Plasma dành cho răng nhiễm màu nặng | Lần | 4.645.000 |
Tẩy trắng cho răng ê buốt chiếu đèn Plasma | Lần | 3.350.000 |
Tẩy trắng tại nhà bằng máng | Bộ | 1.670.000 |
Tẩy trắng tại nhà bằng bút tẩy | Bộ | 1.400.000 |
Thuốc tẩy trắng | Tub | 220.000 |
Bảng Giá Bệnh Lý Hàm Mặt
Dịch vụ | Đơn vị tính | Giá dịch vụ (VNĐ) |
Siêu âm các tuyến nước bọt | Lần | 130.000 |
Tế bào học tuyến nước bọt | Lần | 415.000 |
Tập tạo thuận thần kinh cơ cảm thụ bản thể chức năng | Lần | 55.000 |
Chụp cắt lớp vi tính hàm mặt chùm tia hình nón hàm dưới (Cone-Beam CT) | Lần | 400.000 |
Chụp cắt lớp vi tính hàm mặt chùm tia hình nón hàm trên (Cone-Beam CT) | Lần | 400.000 |
Chụp cắt lớp vi tính hàm mặt chùm tia hình nón hàm trên hàm dưới (Cone-Beam CT) | Lần | 450.000 |
Khâu vết thương vùng hàm mặt | Mũi chỉ | 55.000 |
Bảng Giá Giảm Đau Nha Khoa
Dịch vụ | Đơn vị tính | Giá dịch vụ (VNĐ) |
Giảm đau sau phẫu thuật bằng bộ truyền kiểm soát giảm đau PCA pump | Lần | 2.000.000 |
Bảng Giá Răng Giả
Răng sứ thẩm mỹ
Loại răng sứ | Giá niêm yết (VNĐ) | Bảo hành |
Thép sứ Mỹ | 1.250.000 | Liên hệ |
Titan – sứ Việt Nam (6%) | 1.500.000 | Liên hệ |
Titan – sứ Nhật (6%) | 2.090.000 | Liên hệ |
Titan – sứ Mỹ (6%) | 2.500.000 | Liên hệ |
Titan – sứ Việt Nam 100% | 2.580.000 | Liên hệ |
Titan – sứ Nhật 100% | 3.165.000 | Liên hệ |
Titan – sứ Mỹ 100% | 3.580.000 | Liên hệ |
Veneer sứ (mài 1-2mm mặt ngoài) | 1.950.000 | 5 năm |
Veneer sứ Emax (mài 0.5mm mặt ngoài) | 3.450.000 | 5 năm |
Veneer sứ Creation (mài 0.5mm mặt ngoài) | 7.145.000 | Liên hệ |
Răng toàn sứ Venus | 4.400.000 | Liên hệ |
Răng toàn sứ YB (Độc quyền chính hãng) | 5.000.000 | Liên hệ |
Răng toàn sứ Cercon | 5.630.000 | Liên hệ |
Răng sứ thủy tinh YB (New) | 6.305.000 | Liên hệ |
Răng toàn sứ Cercon HT | 7.145.000 | Liên hệ |
Răng toàn sứ Emax – Press | 8.335.000 | Liên hệ |
Răng toàn sứ YE | 2.500.000 | Liên hệ |
Răng toàn sứ Emax – Zicad | 9.525.000 | Liên hệ |
Răng giả tháo lắp
Loại hàm tháo lắp | Giá niêm yết (VNĐ) | Bảo hành |
Hàm tháo lắp nền dẻo | 1.785.000 | Liên hệ |
Hàm tháo lắp nền cứng | 1.190.000 | Liên hệ |
Hàm khung Titan | 2.380.000 | Liên hệ |
Hàm khung Thường | 2.145.000 | Liên hệ |
Loại răng tháo lắp | ||
Răng nhựa Mỹ | 300.000 | Liên hệ |
Răng nhựa Nhật | 240.000 | Liên hệ |
Răng nhựa Việt Nam | 120.000 | Liên hệ |
Răng sứ tháo lắp | 500.000 | Liên hệ |
Cầu răng sứ | ||
Mất 1 răng | 3.000.000 đến 6.000.000 | |
Mất nhiều răng | Liên hệ |
Bình luận nhiều